中文圣经
← Từ vựng
跟着
gēn zhe
theo sausau đólập tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跟

heel; to accompany, to follow; with

bộ thủ 足thành phần ⿰足艮
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 39 câu