← Từ vựng
跟着
gēn zhe
theo sau; sau đó; lập tức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跟
heel; to accompany, to follow; with
bộ thủ 足thành phần ⿰足艮
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 33:1XUẤT AI-CẬP 14:17XUẤT AI-CẬP 14:23XUẤT AI-CẬP 14:28XUẤT AI-CẬP 22:30LÊ-VI 22:27GIÔ-SUÊ 3:3QUAN ÁN 3:28RU-TƠ 1:15RU-TƠ 2:7RU-TƠ 2:9RU-TƠ 2:22II SA-MU-ÊN 3:16II SA-MU-ÊN 20:7MA-THI-Ơ 4:25MA-THI-Ơ 8:1MA-THI-Ơ 8:23MA-THI-Ơ 9:19MA-THI-Ơ 9:27MA-THI-Ơ 12:15MA-THI-Ơ 19:2MA-THI-Ơ 26:58MÁC 14:13MÁC 14:54LU-CA 9:11LU-CA 22:10LU-CA 22:54LU-CA 23:49GIĂNG 1:38GIĂNG 10:4GIĂNG 10:5GIĂNG 10:27GIĂNG 11:31GIĂNG 18:15GIĂNG 21:20CÔNG VỤ 12:8CÔNG VỤ 12:9HÊ-BƠ-RƠ 3:16