← Từ vựng
辱骂
rǔ mà
sỉ nhục; chửi mắng; lời chửi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸
骂
to accuse, to blame, to curse, to scold
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口马
Xuất hiện trong 40 câu
I SA-MU-ÊN 25:14II CÁC VUA 19:4II CÁC VUA 19:16II CÁC VUA 19:22II CÁC VUA 19:23THI THIÊN 42:10THI THIÊN 44:16THI THIÊN 55:12THI THIÊN 57:3THI THIÊN 69:7THI THIÊN 69:9THI THIÊN 69:19THI THIÊN 69:20THI THIÊN 74:10THI THIÊN 74:18THI THIÊN 74:22THI THIÊN 102:8CHÂM NGÔN 18:3Ê-SAI 37:4Ê-SAI 37:17Ê-SAI 37:23Ê-SAI 37:24Ê-SAI 43:28Ê-SAI 51:7GIÊ-RÊ-MI 42:18GIÊ-RÊ-MI 44:12GIÊ-RÊ-MI 51:51AI CA 3:61Ê-XÊ-CHIÊN 36:15XÔ-PHÔ-NI 2:8MA-THI-Ơ 5:11MÁC 15:29LU-CA 6:22LU-CA 22:65CÔNG VỤ 23:4LA-MÃ 15:3I CÔ-RINH 5:11I CÔ-RINH 6:10I TI-MÔ-THÊ 5:14I PHIA-RƠ 3:9