中文圣经
← Từ vựng
辱骂
rǔ mà
sỉ nhụcchửi mắnglời chửi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辱

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸Chữ khó đọc · rǔ
骂

to accuse, to blame, to curse, to scold

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口马

Xuất hiện trong 40 câu