中文圣经
Từ vựng
zhòng
HSK 1

nặng; trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa