中文圣经
← Từ vựng
野地
yě dì
vùng hoang dãđất hoang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 29 câu