← Từ vựng
野地
yě dì
vùng hoang dã; đất hoang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 37:22XUẤT AI-CẬP 16:14XUẤT AI-CẬP 23:29LÊ-VI 26:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:22QUAN ÁN 8:7QUAN ÁN 8:16GIÓP 24:5THI THIÊN 50:11THI THIÊN 80:13THI THIÊN 103:15THI THIÊN 104:11Ê-SAI 40:6Ê-SAI 43:20ĐA-NIÊN 4:25ĐA-NIÊN 4:32MA-THI-Ơ 6:28MA-THI-Ơ 6:30MA-THI-Ơ 14:13MA-THI-Ơ 14:15MA-THI-Ơ 15:33MÁC 6:35MÁC 8:4LU-CA 2:8LU-CA 9:12LU-CA 12:28