中文圣经
← Từ vựng
队
duì
HSK 2
độinhómđoànhàngtổ chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

队

team, group, band, army unit; measure word for groups of people

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝人

Xuất hiện trong 42 câu