中文圣经
Từ vựng
yǐn mì

bí mật; ẩn giấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ thành phần ⿰阝急

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 27 câu