← Từ vựng
隐密
yǐn mì
bí mật; ẩn giấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
密
secret, confidential; intimate, close; dense, thick
bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
Xuất hiện trong 27 câu
I SA-MU-ÊN 13:6GIÓP 14:13GIÓP 38:16GIÓP 38:39GIÓP 40:13GIÓP 40:21THI THIÊN 10:8THI THIÊN 27:5THI THIÊN 31:20THI THIÊN 51:6THI THIÊN 61:4THI THIÊN 81:7THI THIÊN 91:1TÌNH CA 2:14Ê-SAI 16:4Ê-SAI 32:2Ê-SAI 45:3Ê-SAI 45:19Ê-SAI 48:6Ê-SAI 48:16Ê-SAI 65:4GIÊ-RÊ-MI 23:24GIÊ-RÊ-MI 25:38GIÊ-RÊ-MI 49:10AI CA 3:10Ê-XÊ-CHIÊN 7:22ÁP-ĐIA 1:6