← Từ vựng
预言
yù yán
HSK 7
tiên đoán; lời tiên tri; nói trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
预
to prepare, to arrange; in advance
bộ thủ 页thành phần ⿰予页
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 125 câu
DÂN SỐ 11:26DÂN SỐ 11:27I CÁC VUA 22:8I CÁC VUA 22:10I CÁC VUA 22:12I CÁC VUA 22:18II CÁC VUA 9:25II LỊCH SỬ 9:29II LỊCH SỬ 15:8II LỊCH SỬ 18:7II LỊCH SỬ 18:9II LỊCH SỬ 18:11II LỊCH SỬ 18:17II LỊCH SỬ 20:37Ê-SAI 47:13GIÊ-RÊ-MI 2:8GIÊ-RÊ-MI 5:31GIÊ-RÊ-MI 11:21GIÊ-RÊ-MI 14:14GIÊ-RÊ-MI 14:15GIÊ-RÊ-MI 14:16GIÊ-RÊ-MI 18:18GIÊ-RÊ-MI 19:14GIÊ-RÊ-MI 20:1GIÊ-RÊ-MI 20:6GIÊ-RÊ-MI 23:13GIÊ-RÊ-MI 23:16GIÊ-RÊ-MI 23:21GIÊ-RÊ-MI 23:25GIÊ-RÊ-MI 23:26GIÊ-RÊ-MI 23:32GIÊ-RÊ-MI 25:13GIÊ-RÊ-MI 25:30GIÊ-RÊ-MI 26:9GIÊ-RÊ-MI 26:11GIÊ-RÊ-MI 26:12GIÊ-RÊ-MI 26:18GIÊ-RÊ-MI 26:20GIÊ-RÊ-MI 27:10GIÊ-RÊ-MI 27:14GIÊ-RÊ-MI 27:15GIÊ-RÊ-MI 27:16GIÊ-RÊ-MI 28:6GIÊ-RÊ-MI 28:8GIÊ-RÊ-MI 28:9GIÊ-RÊ-MI 29:9GIÊ-RÊ-MI 29:21GIÊ-RÊ-MI 29:31GIÊ-RÊ-MI 32:3GIÊ-RÊ-MI 37:19Ê-XÊ-CHIÊN 4:7Ê-XÊ-CHIÊN 6:2Ê-XÊ-CHIÊN 11:4Ê-XÊ-CHIÊN 11:13Ê-XÊ-CHIÊN 12:27Ê-XÊ-CHIÊN 13:2Ê-XÊ-CHIÊN 13:16Ê-XÊ-CHIÊN 13:17Ê-XÊ-CHIÊN 14:9Ê-XÊ-CHIÊN 20:46
…và 65 câu nữa