中文圣经
← Từ vựng
预言
yù yán
HSK 7
tiên đoánlời tiên trinói trước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

预

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ 页thành phần ⿰予页
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa