中文圣经
Từ vựng
gāo dà
HSK 5

cao; lớn; hùng vĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 35 câu