← Từ vựng
高大
gāo dà
HSK 5
cao; lớn; hùng vĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
Xuất hiện trong 35 câu
DÂN SỐ 13:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52GIÔ-SUÊ 22:10I SA-MU-ÊN 16:7II SA-MU-ÊN 21:20II CÁC VUA 19:23I LỊCH SỬ 20:6I LỊCH SỬ 22:5II LỊCH SỬ 2:9GIÓP 36:22THI THIÊN 131:1Ê-SAI 2:13Ê-SAI 10:33Ê-SAI 18:2Ê-SAI 18:7Ê-SAI 37:24Ê-SAI 45:14GIÊ-RÊ-MI 51:58Ê-XÊ-CHIÊN 17:24Ê-XÊ-CHIÊN 19:11Ê-XÊ-CHIÊN 31:3Ê-XÊ-CHIÊN 31:5Ê-XÊ-CHIÊN 31:10Ê-XÊ-CHIÊN 31:14Ê-XÊ-CHIÊN 32:5ĐA-NIÊN 4:10A-MỐT 2:9A-MỐT 3:15XÔ-PHÔ-NI 1:16CÔNG VỤ 27:16LA-MÃ 12:16KHẢI THỊ 21:10KHẢI THỊ 21:12