中文圣经
← Từ vựng
麻
má
HSK 7
gai cần samêtêliệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麻

hemp, flax, sesame; numb

bộ thủ 麻thành phần ⿸广林

Xuất hiện trong 48 câu