中文圣经
← Từ vựng
鼓
gǔ
HSK 5
trốngchiêngtrứngtiếng trống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鼓

drum; to beat, to strike; to rouse

bộ thủ 鼓thành phần ⿰壴支

Xuất hiện trong 22 câu