中文圣经
Từ vựng
HSK 5

trống; chiêng; trứng; tiếng trống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

drum; to beat, to strike; to rouse

bộ thủ thành phần ⿰壴支

Xuất hiện trong 29 câu