← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
鼓
gǔ
HSK 5
trốngchiêngtrứngtiếng trống
Hỏi về từ này
Chữ Hán
鼓
drum; to beat, to strike; to rouse
bộ thủ 鼓thành phần ⿰壴支
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 15:20QUAN ÁN 11:34I SA-MU-ÊN 10:5II SA-MU-ÊN 6:5I CÁC VUA 7:20I LỊCH SỬ 13:8I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 25:1I LỊCH SỬ 25:6II LỊCH SỬ 5:12II LỊCH SỬ 20:28II LỊCH SỬ 29:25NÊ-HÊ-MI 12:27GIÓP 21:12THI THIÊN 71:22THI THIÊN 81:2THI THIÊN 150:3Ê-SAI 5:12Ê-XÊ-CHIÊN 28:13A-MỐT 6:5