← Từ vựng
鼓
gǔ
HSK 5
trống; chiêng; trứng; tiếng trống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鼓
drum; to beat, to strike; to rouse
bộ thủ 鼓thành phần ⿰壴支
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 31:27XUẤT AI-CẬP 15:20QUAN ÁN 11:34I SA-MU-ÊN 10:5II SA-MU-ÊN 6:5I CÁC VUA 7:20I LỊCH SỬ 13:8I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 25:1I LỊCH SỬ 25:6II LỊCH SỬ 5:12II LỊCH SỬ 20:28II LỊCH SỬ 29:25NÊ-HÊ-MI 12:27GIÓP 21:12THI THIÊN 68:25THI THIÊN 71:22THI THIÊN 81:2THI THIÊN 149:3THI THIÊN 150:3THI THIÊN 150:4Ê-SAI 5:12Ê-SAI 24:8Ê-SAI 30:32GIÊ-RÊ-MI 31:4Ê-XÊ-CHIÊN 28:13A-MỐT 6:5