中文圣经

GIÊ-RÊ-MI 2:10

đã biết 0/23
10

nǐ men qiě guò dào jī tí hǎi dǎo qù chá kàn , dǎ fā rén wǎng jī dá qù liú xīn chá kǎo , kàn céng yǒu zhè yàng de shì méi yǒu 。

Hãy qua các cù lao Kít-tim mà xem! Hãy khiến người đến Kê-đa, và xét kỹ; xem thử có việc như vậy chăng.

Các từ trong câu này