← Từ vựng
海岛
hǎi dǎo
đảo; hòn đảo; cù lao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
岛
island
bộ thủ 山thành phần ⿹鸟山
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 10:5Ê-XƠ-TÊ 10:1THI THIÊN 72:10THI THIÊN 97:1Ê-SAI 11:11Ê-SAI 24:15Ê-SAI 40:15Ê-SAI 41:1Ê-SAI 41:5Ê-SAI 42:4Ê-SAI 42:10Ê-SAI 42:12Ê-SAI 49:1Ê-SAI 51:5Ê-SAI 59:18Ê-SAI 60:9Ê-SAI 66:19GIÊ-RÊ-MI 2:10GIÊ-RÊ-MI 25:22GIÊ-RÊ-MI 31:10GIÊ-RÊ-MI 47:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:15Ê-XÊ-CHIÊN 26:18Ê-XÊ-CHIÊN 27:3Ê-XÊ-CHIÊN 27:6Ê-XÊ-CHIÊN 27:15Ê-XÊ-CHIÊN 27:35Ê-XÊ-CHIÊN 39:6ĐA-NIÊN 11:18XÔ-PHÔ-NI 2:11CÔNG VỤ 28:11KHẢI THỊ 1:9KHẢI THỊ 6:14KHẢI THỊ 16:20