中文圣经
← Từ vựng
海岛
hǎi dǎo
đảohòn đảocù lao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
岛

island

bộ thủ 山thành phần ⿹鸟山

Xuất hiện trong 34 câu