中文圣经
Từ vựng
wǎng
HSK 2

đi; hướng; chỉ; tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to depart; past, former

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱?王

Xuất hiện trong 527 câu

…và 467 câu nữa