← Từ vựng
往
wǎng
HSK 2
đi; hướng; chỉ; tới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
往
to go, to depart; past, former
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王
Xuất hiện trong 527 câu
SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:9SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 13:11SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 27:3SÁNG THẾ 27:5SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 28:5SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:7SÁNG THẾ 28:9SÁNG THẾ 28:15SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 31:55SÁNG THẾ 32:3SÁNG THẾ 32:17SÁNG THẾ 33:16SÁNG THẾ 33:17SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 37:12SÁNG THẾ 37:13SÁNG THẾ 37:14SÁNG THẾ 37:17SÁNG THẾ 37:30SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 41:57SÁNG THẾ 44:26SÁNG THẾ 45:17SÁNG THẾ 46:28SÁNG THẾ 46:29XUẤT AI-CẬP 3:1XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 3:18XUẤT AI-CẬP 4:27XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 5:11XUẤT AI-CẬP 6:13XUẤT AI-CẬP 7:15XUẤT AI-CẬP 8:27XUẤT AI-CẬP 12:37XUẤT AI-CẬP 18:27
…và 467 câu nữa