中文圣经
Từ vựng
qiě
HSK 7

và; hơn nữa; tạm thời; thêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa