中文圣经
← Từ vựng
心
xīn
HSK 3
tâmlòngtâm huyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 595 câu

…và 535 câu nữa