中文圣经
← Từ vựng
看
kàn
HSK 1
NhìnXemĐọcXem xétThăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 782 câu

…và 722 câu nữa