中文圣经
Từ vựng
guò
HSK 1

qua; đi qua; vượt; ăn mừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 564 câu

…và 504 câu nữa