中文圣经
← Từ vựng
过
guò
HSK 1
quađi quavượtăn mừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 545 câu

…và 485 câu nữa