中文圣经
← Từ vựng
曾
céng
HSK 4
từngtừng khiđã từng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

曾

already, formerly, once; the past

bộ thủ 曰thành phần ⿳丷?日

Xuất hiện trong 347 câu

…và 287 câu nữa