← Từ vựng
曾
céng
HSK 4
từng; từng khi; đã từng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
曾
already, formerly, once; the past
bộ thủ 曰thành phần ⿳丷?日
Xuất hiện trong 347 câu
SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 32:9SÁNG THẾ 32:12SÁNG THẾ 44:19SÁNG THẾ 44:32SÁNG THẾ 48:3XUẤT AI-CẬP 13:9XUẤT AI-CẬP 13:19XUẤT AI-CẬP 20:2XUẤT AI-CẬP 32:13XUẤT AI-CẬP 33:1LÊ-VI 19:36LÊ-VI 23:43LÊ-VI 25:38LÊ-VI 26:13DÂN SỐ 10:29DÂN SỐ 14:13DÂN SỐ 15:41DÂN SỐ 20:3DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 23:20DÂN SỐ 36:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:68PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9GIÔ-SUÊ 4:22GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 9:24GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 14:12GIÔ-SUÊ 17:4GIÔ-SUÊ 24:17QUAN ÁN 4:11QUAN ÁN 6:8QUAN ÁN 9:38QUAN ÁN 11:25QUAN ÁN 21:1QUAN ÁN 21:18I SA-MU-ÊN 2:30I SA-MU-ÊN 3:13I SA-MU-ÊN 14:28I SA-MU-ÊN 15:6I SA-MU-ÊN 16:18I SA-MU-ÊN 17:36I SA-MU-ÊN 20:8I SA-MU-ÊN 20:42I SA-MU-ÊN 22:9
…và 287 câu nữa