中文圣经

GIĂNG 10:1

—
1

「我实实在在地告诉你们,人进羊圈,不从门进去,倒从别处爬进去,那人就是贼,就是强盗。

「 wǒ shí shí zài zài de gào sù nǐ men , rén jìn yáng juàn , bù cóng mén jìn qù , dào cóng bié chù pá jìn qù , nà rén jiù shì zéi , jiù shì qiáng dào 。

Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, kẻ nào chẳng bởi cửa mà vào chuồng chiên, nhưng trèo vào từ nơi khác, thì người đó là trộm cướp.

Các từ trong câu này