中文圣经
← Từ vựng
门
mén
HSK 1
cửacổnglối vàovancông tắccách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 289 câu

…và 229 câu nữa