中文圣经
Từ vựng
mén
HSK 1

cửa; cổng; lối vào; van; công tắc; cách; gia đình; dòng họ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 304 câu

…và 244 câu nữa