← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
门
mén
HSK 1
cửacổnglối vàovancông tắccách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
Xuất hiện trong 289 câu
SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 28:17XUẤT AI-CẬP 12:23XUẤT AI-CẬP 26:36XUẤT AI-CẬP 27:14XUẤT AI-CẬP 27:15XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 32:26XUẤT AI-CẬP 32:27XUẤT AI-CẬP 35:17XUẤT AI-CẬP 36:37XUẤT AI-CẬP 38:14XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 38:30XUẤT AI-CẬP 38:31XUẤT AI-CẬP 39:38XUẤT AI-CẬP 39:40XUẤT AI-CẬP 40:5XUẤT AI-CẬP 40:8XUẤT AI-CẬP 40:28XUẤT AI-CẬP 40:33LÊ-VI 8:33LÊ-VI 10:7LÊ-VI 13:41LÊ-VI 13:42LÊ-VI 13:43DÂN SỐ 3:25DÂN SỐ 3:26DÂN SỐ 4:25DÂN SỐ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:15GIÔ-SUÊ 2:5GIÔ-SUÊ 6:26GIÔ-SUÊ 15:27GIÔ-SUÊ 19:7QUAN ÁN 3:23QUAN ÁN 3:24QUAN ÁN 3:25QUAN ÁN 9:51QUAN ÁN 9:52I SA-MU-ÊN 3:15I SA-MU-ÊN 4:18I SA-MU-ÊN 23:7I SA-MU-ÊN 23:23II SA-MU-ÊN 18:24II SA-MU-ÊN 18:33I CÁC VUA 6:8I CÁC VUA 6:34I CÁC VUA 7:39I CÁC VUA 7:50I CÁC VUA 14:27I CÁC VUA 16:34II CÁC VUA 4:4II CÁC VUA 4:5II CÁC VUA 4:21II CÁC VUA 4:33II CÁC VUA 6:32II CÁC VUA 11:6
…và 229 câu nữa