中文圣经
Từ vựng
zài dì

Địa phương; Bản địa; Nơi này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 275 câu

…và 215 câu nữa