中文圣经
← Từ vựng
进去
jìn qù
HSK 1
đi vàobước vàovào trong

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 146 câu

…và 86 câu nữa