← Từ vựng
进去
jìn qù
HSK 1
đi vào; bước vào; vào trong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 146 câu
SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 47:1XUẤT AI-CẬP 6:8XUẤT AI-CẬP 6:11XUẤT AI-CẬP 7:10XUẤT AI-CẬP 8:1XUẤT AI-CẬP 9:1XUẤT AI-CẬP 10:1XUẤT AI-CẬP 10:3XUẤT AI-CẬP 15:17XUẤT AI-CẬP 34:35XUẤT AI-CẬP 40:4LÊ-VI 14:36LÊ-VI 14:44LÊ-VI 14:46LÊ-VI 14:48DÂN SỐ 4:5DÂN SỐ 4:19DÂN SỐ 4:20DÂN SỐ 8:15DÂN SỐ 8:22DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:31DÂN SỐ 15:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:63PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:52GIÔ-SUÊ 1:11GIÔ-SUÊ 6:23QUAN ÁN 3:22QUAN ÁN 4:21QUAN ÁN 15:1QUAN ÁN 18:3RU-TƠ 3:4I SA-MU-ÊN 19:16I SA-MU-ÊN 24:3II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 7:18II SA-MU-ÊN 14:3II SA-MU-ÊN 19:5I CÁC VUA 1:13I CÁC VUA 1:14I CÁC VUA 13:8
…và 86 câu nữa