中文圣经
← Từ vựng
圈
quān
HSK 4
chuồngvườnchuồng lợn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圈

circle, ring, loop; to encircle

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗卷

Xuất hiện trong 37 câu