中文圣经
← Từ vựng
进
jìn
HSK 1
tiến lêntiến bộvàođi vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

进

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 343 câu

…và 283 câu nữa