中文圣经
Từ vựng
jìn
HSK 1

tiến lên; tiến bộ; vào; đi vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 342 câu

…và 282 câu nữa