中文圣经
Từ vựng
dǎo
HSK 2

ngã; sụp đổ; nằm; thất bại; phá sản; lật đổ; chuyển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 336 câu

…và 276 câu nữa