← Từ vựng
倒
dǎo
HSK 2
ngã; sụp đổ; nằm; thất bại; phá sản; lật đổ; chuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
Xuất hiện trong 336 câu
SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 42:35XUẤT AI-CẬP 4:9XUẤT AI-CẬP 29:7XUẤT AI-CẬP 29:12XUẤT AI-CẬP 30:32LÊ-VI 1:16LÊ-VI 4:7LÊ-VI 4:12LÊ-VI 4:18LÊ-VI 4:25LÊ-VI 4:30LÊ-VI 4:34LÊ-VI 6:10LÊ-VI 8:12LÊ-VI 8:15LÊ-VI 9:9LÊ-VI 14:15LÊ-VI 14:26LÊ-VI 14:41LÊ-VI 21:10LÊ-VI 26:7LÊ-VI 26:8DÂN SỐ 14:3DÂN SỐ 14:29DÂN SỐ 14:32DÂN SỐ 14:43DÂN SỐ 19:17DÂN SỐ 24:4DÂN SỐ 24:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:22GIÔ-SUÊ 7:7GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 24:10QUAN ÁN 3:25QUAN ÁN 4:16QUAN ÁN 4:22QUAN ÁN 5:27QUAN ÁN 6:20QUAN ÁN 9:40QUAN ÁN 19:26QUAN ÁN 19:27I SA-MU-ÊN 4:10I SA-MU-ÊN 5:3I SA-MU-ÊN 5:4I SA-MU-ÊN 10:1I SA-MU-ÊN 14:13I SA-MU-ÊN 17:49I SA-MU-ÊN 17:52I SA-MU-ÊN 28:20I SA-MU-ÊN 31:1I SA-MU-ÊN 31:8II SA-MU-ÊN 1:4II SA-MU-ÊN 1:10II SA-MU-ÊN 1:12
…và 276 câu nữa