← Từ vựng
实在
shí zài
HSK 2
thật sự; thực tế; đúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
Xuất hiện trong 133 câu
SÁNG THẾ 18:15SÁNG THẾ 20:12SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 30:16SÁNG THẾ 40:15SÁNG THẾ 42:14SÁNG THẾ 42:21SÁNG THẾ 43:20XUẤT AI-CẬP 3:7XUẤT AI-CẬP 3:16XUẤT AI-CẬP 19:5XUẤT AI-CẬP 23:22LÊ-VI 5:19GIÔ-SUÊ 2:12GIÔ-SUÊ 7:20GIÔ-SUÊ 9:24RU-TƠ 3:12I SA-MU-ÊN 14:43I SA-MU-ÊN 15:20I SA-MU-ÊN 21:5I SA-MU-ÊN 25:21II SA-MU-ÊN 14:5I CÁC VUA 3:27I CÁC VUA 10:6I CÁC VUA 12:28I CÁC VUA 18:10II CÁC VUA 23:22II LỊCH SỬ 9:5THI THIÊN 16:6THI THIÊN 66:19THI THIÊN 73:1THI THIÊN 73:13THI THIÊN 73:18CHÂM NGÔN 11:18GIÁO HUẤN 7:20Ê-SAI 45:15GIÊ-RÊ-MI 4:18GIÊ-RÊ-MI 5:2GIÊ-RÊ-MI 5:4GIÊ-RÊ-MI 7:5GIÊ-RÊ-MI 26:15MA-THI-Ơ 5:18MA-THI-Ơ 5:26MA-THI-Ơ 6:2MA-THI-Ơ 6:5MA-THI-Ơ 6:16MA-THI-Ơ 8:10MA-THI-Ơ 10:15MA-THI-Ơ 10:23MA-THI-Ơ 10:42MA-THI-Ơ 11:11MA-THI-Ơ 13:17MA-THI-Ơ 16:28MA-THI-Ơ 17:20MA-THI-Ơ 18:3MA-THI-Ơ 18:13MA-THI-Ơ 18:18MA-THI-Ơ 19:23MA-THI-Ơ 19:28
…và 73 câu nữa