中文圣经
Từ vựng
shí zài
HSK 2

thật sự; thực tế; đúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa