中文圣经

KHẢI THỊ 21:20

đã biết 0/23
20

dì wǔ shì hóng mǎ nǎo ; dì liù shì hóng bǎo shí ; dì qī shì huáng bì xǐ ; dì bā shì shuǐ cāng yù ; dì jiǔ shì hóng bì xǐ ; dì shí shì fěi cuì ; dì shí yī shì zǐ mǎ nǎo ; dì shí èr shì zǐ jīng 。

nền thứ năm, bằng hồng mã não; nền thứ sáu, bằng đá hoàng ngọc; nền thứ bảy bằng ngọc hoàng bích, nền thứ tám, bằng ngọc thủy thương; nền thứ chín, bằng ngọc hồng bích; nền thứ mười, bằng ngọc phỉ túy; nền thứ mười một, bằng đá hồng bửu; nền thứ mười hai, bằng đá tử bửu.

Các từ trong câu này