中文圣经
Từ vựng
yì shēng
HSK 2

cả đời; suốt đời; trọn đời; trong đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 31 câu