← Từ vựng
一生
yì shēng
HSK 2
cả đời; suốt đời; trọn đời; trong đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 23:1SÁNG THẾ 25:7SÁNG THẾ 48:15XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:18XUẤT AI-CẬP 6:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:2I CÁC VUA 15:5I CÁC VUA 15:14II LỊCH SỬ 15:17GIÓP 15:20THI THIÊN 30:5THI THIÊN 39:5THI THIÊN 90:10THI THIÊN 104:33THI THIÊN 116:2THI THIÊN 146:2CHÂM NGÔN 4:23CHÂM NGÔN 31:12GIÁO HUẤN 2:3GIÁO HUẤN 5:18GIÁO HUẤN 5:20GIÁO HUẤN 6:12GIÁO HUẤN 8:15GIÁO HUẤN 9:9GIÁO HUẤN 11:10Ê-SAI 38:15GIÊ-RÊ-MI 35:7GIÊ-RÊ-MI 35:8HÊ-BƠ-RƠ 2:15