中文圣经
Từ vựng
sān cì

lần thứ ba; ba lần; bậc ba

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 42 câu