← Từ vựng
三次
sān cì
lần thứ ba; ba lần; bậc ba
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
三
three
bộ thủ 一thành phần ⿱一二
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
Xuất hiện trong 42 câu
XUẤT AI-CẬP 23:14XUẤT AI-CẬP 23:17XUẤT AI-CẬP 34:23XUẤT AI-CẬP 34:24DÂN SỐ 22:28DÂN SỐ 22:32DÂN SỐ 22:33DÂN SỐ 24:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:16QUAN ÁN 16:15I SA-MU-ÊN 3:8I SA-MU-ÊN 3:10I SA-MU-ÊN 19:21I CÁC VUA 9:25I CÁC VUA 17:21I CÁC VUA 18:34II CÁC VUA 1:13II CÁC VUA 13:18II CÁC VUA 13:19II CÁC VUA 13:25GIÓP 33:29Ê-XÊ-CHIÊN 21:14ĐA-NIÊN 6:10ĐA-NIÊN 6:13MA-THI-Ơ 26:34MA-THI-Ơ 26:44MA-THI-Ơ 26:75MÁC 14:30MÁC 14:41MÁC 14:72LU-CA 22:34LU-CA 22:61LU-CA 23:22GIĂNG 13:38GIĂNG 21:14GIĂNG 21:17CÔNG VỤ 10:16CÔNG VỤ 11:10II CÔ-RINH 11:25II CÔ-RINH 12:8II CÔ-RINH 12:14II CÔ-RINH 13:1