中文圣经
← Từ vựng
东方
dōng fāng
HSK 2
phía đônghướng đông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 27 câu