← Từ vựng
东方
dōng fāng
HSK 2
phía đông; hướng đông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 29:1GIÔ-SUÊ 11:3QUAN ÁN 6:3QUAN ÁN 6:33QUAN ÁN 7:12QUAN ÁN 8:10I CÁC VUA 4:30GIÓP 1:3Ê-SAI 2:6Ê-SAI 11:14Ê-SAI 24:15Ê-SAI 41:2Ê-SAI 43:5Ê-SAI 46:11GIÊ-RÊ-MI 31:40GIÊ-RÊ-MI 49:28Ê-XÊ-CHIÊN 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 25:4Ê-XÊ-CHIÊN 25:10Ê-XÊ-CHIÊN 47:8ĐA-NIÊN 11:44XA-CHA-RI 8:7MA-THI-Ơ 2:1MA-THI-Ơ 2:2MA-THI-Ơ 2:9