中文圣经
Từ vựng
rǔ xiāng

nhũ hương; trầm hương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

breast, nipples; milk; to suckle

bộ thủ thành phần ⿰孚乚

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 29 câu