← Từ vựng
乳香
rǔ xiāng
nhũ hương; trầm hương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
乳
breast, nipples; milk; to suckle
bộ thủ 乚thành phần ⿰孚乚
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 37:25SÁNG THẾ 43:11XUẤT AI-CẬP 30:34LÊ-VI 2:1LÊ-VI 2:2LÊ-VI 2:15LÊ-VI 2:16LÊ-VI 5:11LÊ-VI 6:15LÊ-VI 24:7DÂN SỐ 5:15I LỊCH SỬ 9:29NÊ-HÊ-MI 13:5NÊ-HÊ-MI 13:9TÌNH CA 3:6TÌNH CA 4:6TÌNH CA 4:14Ê-SAI 43:23Ê-SAI 60:6Ê-SAI 66:3GIÊ-RÊ-MI 6:20GIÊ-RÊ-MI 8:22GIÊ-RÊ-MI 17:26GIÊ-RÊ-MI 41:5GIÊ-RÊ-MI 46:11GIÊ-RÊ-MI 51:8Ê-XÊ-CHIÊN 27:17MA-THI-Ơ 2:11KHẢI THỊ 18:13