中文圣经
← Từ vựng
五谷
wǔ gǔ
ngũ cốclúa gạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 37 câu