← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚撒利雅
yà sā lì yǎ
Azariah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
撒
to disperse, to let go, to relax
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
雅
elegant, graceful, refined
Xuất hiện trong 44 câu
I CÁC VUA 4:2I CÁC VUA 4:5II CÁC VUA 14:21II CÁC VUA 15:1II CÁC VUA 15:6II CÁC VUA 15:7II CÁC VUA 15:8II CÁC VUA 15:17II CÁC VUA 15:23II CÁC VUA 15:27I LỊCH SỬ 2:8I LỊCH SỬ 2:38I LỊCH SỬ 2:39I LỊCH SỬ 3:12I LỊCH SỬ 6:9I LỊCH SỬ 6:10I LỊCH SỬ 6:11I LỊCH SỬ 6:13I LỊCH SỬ 6:14I LỊCH SỬ 6:36II LỊCH SỬ 15:1II LỊCH SỬ 21:2II LỊCH SỬ 22:6II LỊCH SỬ 23:1II LỊCH SỬ 26:17II LỊCH SỬ 26:20II LỊCH SỬ 28:12II LỊCH SỬ 29:12II LỊCH SỬ 31:10II LỊCH SỬ 31:13E-XƠ-RA 7:1E-XƠ-RA 7:3NÊ-HÊ-MI 3:23NÊ-HÊ-MI 3:24NÊ-HÊ-MI 7:7NÊ-HÊ-MI 8:7NÊ-HÊ-MI 10:2NÊ-HÊ-MI 12:33GIÊ-RÊ-MI 43:2ĐA-NIÊN 1:6ĐA-NIÊN 1:7ĐA-NIÊN 1:11ĐA-NIÊN 1:19ĐA-NIÊN 2:17