← Từ vựng
产业
chǎn yè
HSK 5
công nghiệp; tài sản; sự nghiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
业
business, profession; to study, to work
bộ thủ 一thành phần ⿱?一
Xuất hiện trong 157 câu
SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 34:10SÁNG THẾ 47:11SÁNG THẾ 47:27SÁNG THẾ 48:6XUẤT AI-CẬP 15:17XUẤT AI-CẬP 34:9LÊ-VI 25:10LÊ-VI 25:33LÊ-VI 25:34LÊ-VI 25:45LÊ-VI 25:46DÂN SỐ 18:20DÂN SỐ 18:23DÂN SỐ 18:24DÂN SỐ 24:18DÂN SỐ 26:54DÂN SỐ 26:56DÂN SỐ 26:62DÂN SỐ 27:4DÂN SỐ 27:7DÂN SỐ 27:8DÂN SỐ 27:9DÂN SỐ 27:10DÂN SỐ 27:11DÂN SỐ 32:18DÂN SỐ 32:19DÂN SỐ 32:30DÂN SỐ 33:54DÂN SỐ 34:14DÂN SỐ 34:15DÂN SỐ 34:29DÂN SỐ 36:2DÂN SỐ 36:3DÂN SỐ 36:4DÂN SỐ 36:7DÂN SỐ 36:8DÂN SỐ 36:9DÂN SỐ 36:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:4GIÔ-SUÊ 13:8GIÔ-SUÊ 13:14GIÔ-SUÊ 13:15GIÔ-SUÊ 13:24GIÔ-SUÊ 13:29GIÔ-SUÊ 13:32GIÔ-SUÊ 13:33GIÔ-SUÊ 14:1GIÔ-SUÊ 14:2
…và 97 câu nữa