中文圣经
← Từ vựng
产业
chǎn yè
HSK 5
công nghiệptài sảnsự nghiệp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

产

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
业

business, profession; to study, to work

bộ thủ 一thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 157 câu

…và 97 câu nữa