中文圣经
Từ vựng
jīn tiān
HSK 1

hôm nay; hiện tại; ngày hôm nay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

modern, current; today, now

bộ thủ thành phần ⿱人?

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 26 câu