← Từ vựng
今天
jīn tiān
HSK 1
hôm nay; hiện tại; ngày hôm nay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
今
modern, current; today, now
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 30:32XUẤT AI-CẬP 5:14XUẤT AI-CẬP 14:13XUẤT AI-CẬP 16:25XUẤT AI-CẬP 19:10XUẤT AI-CẬP 32:29XUẤT AI-CẬP 34:11LÊ-VI 8:34LÊ-VI 9:4LÊ-VI 10:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:18THI THIÊN 95:7MA-THI-Ơ 6:30MA-THI-Ơ 21:28MA-THI-Ơ 27:19MÁC 14:30LU-CA 2:11LU-CA 4:21LU-CA 12:28LU-CA 13:32LU-CA 13:33LU-CA 19:5LU-CA 19:9GIĂNG 5:10CÔNG VỤ 26:29GIA-CƠ 4:13