中文圣经
Từ vựng
réng rán
HSK 3

vẫn; vẫn còn; như cũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yet, still; keeping, continuing; again

bộ thủ thành phần ⿰亻乃

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 33 câu