← Từ vựng
仍然
réng rán
HSK 3
vẫn; vẫn còn; như cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仍
yet, still; keeping, continuing; again
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乃
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
Xuất hiện trong 33 câu
DÂN SỐ 14:22DÂN SỐ 14:38I SA-MU-ÊN 12:25I SA-MU-ÊN 19:7I CÁC VUA 19:6II CÁC VUA 2:18II CÁC VUA 13:6II CÁC VUA 13:11GIÓP 2:3GIÓP 2:9GIÓP 24:22CHÂM NGÔN 29:1GIÁO HUẤN 2:9Ê-SAI 26:11Ê-SAI 38:16Ê-SAI 57:17GIÊ-RÊ-MI 2:22GIÊ-RÊ-MI 7:3GIÊ-RÊ-MI 7:7Ê-XÊ-CHIÊN 14:16Ê-XÊ-CHIÊN 16:7Ê-XÊ-CHIÊN 28:25Ô-SÊ 7:14A-GAI 1:4MA-THI-Ơ 26:45MÁC 14:41GIĂNG 8:9GIĂNG 11:20CÔNG VỤ 9:1LA-MÃ 8:21I CÔ-RINH 13:3II CÔ-RINH 13:4I PHIA-RƠ 1:7