中文圣经
← Từ vựng
会堂
huì táng
hội đườngnhà thờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云
堂

hall, large room; government office; cousins

bộ thủ 土thành phần ⿱尚土

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa