中文圣经
Từ vựng
huì táng

hội đường; nhà thờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

hall, large room; government office; cousins

bộ thủ thành phần ⿱尚土

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa