中文圣经
← Từ vựng
伺候
cì hou
HSK 7
phục vụhầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伺

to serve, to wait upon, to attend; to examine

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻司Chữ khó đọc · cì / sì
候

to wait, to expect; to visit; to greet

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 34 câu