中文圣经
Từ vựng
zhù
HSK 1

ở; cư trú; dừng lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 996 câu

…và 936 câu nữa