← Từ vựng
住
zhù
HSK 1
ở; cư trú; dừng lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
Xuất hiện trong 996 câu
SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 4:20SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 8:2SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:30SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 21:20SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 24:54SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 26:2SÁNG THẾ 26:6SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:15SÁNG THẾ 26:17SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 27:39SÁNG THẾ 27:44SÁNG THẾ 29:14SÁNG THẾ 29:19SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 30:27SÁNG THẾ 33:4SÁNG THẾ 34:2SÁNG THẾ 34:10SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 34:23SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 36:8SÁNG THẾ 37:1SÁNG THẾ 38:11SÁNG THẾ 39:2SÁNG THẾ 39:12SÁNG THẾ 44:33SÁNG THẾ 45:10SÁNG THẾ 46:34SÁNG THẾ 47:4SÁNG THẾ 47:6SÁNG THẾ 47:27SÁNG THẾ 47:28SÁNG THẾ 49:7SÁNG THẾ 49:8
…và 936 câu nữa