中文圣经
← Từ vựng
住
zhù
HSK 1
cư trúdừng lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 997 câu

…và 937 câu nữa