← Từ vựng
何处
hé chù
HSK 7
ở đâu; nơi nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 37:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:5QUAN ÁN 2:15I SA-MU-ÊN 14:47I SA-MU-ÊN 18:5I SA-MU-ÊN 22:6II SA-MU-ÊN 17:12I CÁC VUA 2:3I CÁC VUA 8:44I CÁC VUA 21:19II CÁC VUA 18:7II LỊCH SỬ 6:34II LỊCH SỬ 33:19E-XƠ-RA 1:4GIÓP 4:7GIÓP 14:10GIÓP 28:12GIÓP 38:6GIÓP 38:19GIÁO HUẤN 1:7GIÁO HUẤN 11:3TÌNH CA 1:7TÌNH CA 6:1Ê-SAI 10:3GIÊ-RÊ-MI 3:2NA-HÂM 3:7NA-HÂM 3:17MA-THI-Ơ 2:4MÁC 6:10MÁC 6:11MÁC 6:55GIĂNG 12:35GIA-CƠ 3:16