中文圣经
Từ vựng
yú shèng

dư thừa; phần còn lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surplus, remainder; surname

bộ thủ thành phần ⿱人?

leftovers, residue, remains

bộ thủ thành phần ⿰乘刂

Xuất hiện trong 37 câu