← Từ vựng
余剩
yú shèng
dư thừa; phần còn lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
余
surplus, remainder; surname
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
剩
leftovers, residue, remains
bộ thủ 刂thành phần ⿰乘刂
Xuất hiện trong 37 câu
LÊ-VI 25:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:54QUAN ÁN 21:16RU-TƠ 2:14II CÁC VUA 19:4II CÁC VUA 19:30II CÁC VUA 21:14GIÓP 24:6Ê-SAI 11:11Ê-SAI 11:16Ê-SAI 14:22Ê-SAI 14:30Ê-SAI 15:9Ê-SAI 16:14Ê-SAI 21:17Ê-SAI 28:5Ê-SAI 37:4Ê-SAI 37:31Ê-SAI 38:10Ê-SAI 46:3GIÊ-RÊ-MI 11:23GIÊ-RÊ-MI 23:3GIÊ-RÊ-MI 47:4A-MỐT 1:8A-MỐT 4:2A-MỐT 9:12ÁP-ĐIA 1:18MI-CA 4:7MI-CA 5:7MI-CA 5:8XÔ-PHÔ-NI 2:9XA-CHA-RI 8:6XA-CHA-RI 8:11XA-CHA-RI 8:12XA-CHA-RI 9:7XA-CHA-RI 11:9CÔNG VỤ 15:17