← Từ vựng
偏
piān
HSK 6
nghiêng; lệch; phiến kiến; thiên vị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
偏
slanting, inclined; prejudiced
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
Xuất hiện trong 26 câu
XUẤT AI-CẬP 23:2DÂN SỐ 20:17DÂN SỐ 21:22DÂN SỐ 22:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13I SA-MU-ÊN 6:12II SA-MU-ÊN 2:19II SA-MU-ÊN 14:19II CÁC VUA 22:2II LỊCH SỬ 20:32II LỊCH SỬ 34:2GIÓP 6:18GIÓP 34:27GIÓP 36:18THI THIÊN 125:5CHÂM NGÔN 18:5Ê-SAI 44:20Ê-SAI 47:10Ê-SAI 53:6Ê-SAI 56:11ĐA-NIÊN 9:11GIÔ-ÊN 2:8II CÔ-RINH 11:3