中文圣经
Từ vựng
piān
HSK 6

nghiêng; lệch; phiến kiến; thiên vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ thành phần ⿰亻扁

Xuất hiện trong 26 câu