中文圣经
← Từ vựng
先见
xiān jiàn
lập trường trướctiên kiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

先

first, former, previous

bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 28 câu