← Từ vựng
凡
fán
HSK 7
mọi; phàm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凡
any, every, all; common, ordinary
bộ thủ 几thành phần ⿵几丶
Xuất hiện trong 726 câu
SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:22SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:22SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 21:6SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 27:29SÁNG THẾ 28:22SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 30:33SÁNG THẾ 31:12SÁNG THẾ 31:16SÁNG THẾ 31:43SÁNG THẾ 34:24SÁNG THẾ 39:5SÁNG THẾ 39:23SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 46:26SÁNG THẾ 46:34XUẤT AI-CẬP 1:5XUẤT AI-CẬP 7:2XUẤT AI-CẬP 8:13XUẤT AI-CẬP 9:4XUẤT AI-CẬP 9:19XUẤT AI-CẬP 11:5XUẤT AI-CẬP 12:15XUẤT AI-CẬP 12:19XUẤT AI-CẬP 13:2XUẤT AI-CẬP 13:13XUẤT AI-CẬP 19:8XUẤT AI-CẬP 19:12XUẤT AI-CẬP 20:24XUẤT AI-CẬP 22:19XUẤT AI-CẬP 23:13XUẤT AI-CẬP 23:27XUẤT AI-CẬP 24:14XUẤT AI-CẬP 25:2XUẤT AI-CẬP 29:37XUẤT AI-CẬP 30:13XUẤT AI-CẬP 30:14XUẤT AI-CẬP 30:29XUẤT AI-CẬP 30:33
…và 666 câu nữa