← Từ vựng
出产
chū chǎn
sản xuất; cho ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 41:47SÁNG THẾ 45:18LÊ-VI 23:39LÊ-VI 25:3LÊ-VI 25:22DÂN SỐ 18:21DÂN SỐ 18:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:42PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:22GIÔ-SUÊ 5:11GIÔ-SUÊ 5:12II CÁC VUA 8:6II LỊCH SỬ 7:13II LỊCH SỬ 31:5NÊ-HÊ-MI 9:37GIÓP 31:39THI THIÊN 105:35CHÂM NGÔN 8:19Ê-SAI 4:2GIÊ-RÊ-MI 7:20Ê-XÊ-CHIÊN 34:27A-GAI 1:11XA-CHA-RI 8:12LU-CA 12:17GIA-CƠ 5:7