中文圣经
← Từ vựng
出产
chū chǎn
sản xuấtcho ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
产

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂

Xuất hiện trong 28 câu