中文圣经
Từ vựng
chū lái
HSK 1

ra; xuất hiện; nảy sinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 682 câu

…và 622 câu nữa