中文圣经
← Từ vựng
出来
chū lái
HSK 1
raxuất hiệnnảy sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 683 câu

…và 623 câu nữa