← Từ vựng
发光
fā guāng
HSK 7
Phát sáng; Chiếu sáng; Lấp lánh; Sáng bóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
光
light; bright, brilliant; only, merely
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 1:15XUẤT AI-CẬP 14:20XUẤT AI-CẬP 34:30XUẤT AI-CẬP 34:35DÂN SỐ 8:2DÂN SỐ 8:3GIÓP 20:25GIÓP 31:26GIÓP 41:32THI THIÊN 50:2THI THIÊN 80:3THI THIÊN 80:7THI THIÊN 80:19THI THIÊN 132:18GIÁO HUẤN 8:1Ê-SAI 13:10Ê-SAI 35:7Ê-SAI 60:1Ê-SAI 60:19GIÊ-RÊ-MI 31:35Ê-XÊ-CHIÊN 28:14Ê-XÊ-CHIÊN 28:16Ê-XÊ-CHIÊN 43:2ĐA-NIÊN 12:3NA-HÂM 3:3HA-BA-CÚC 3:11CÔNG VỤ 9:3CÔNG VỤ 26:13KHẢI THỊ 18:1