中文圣经
← Từ vựng
发光
fā guāng
HSK 7
Phát sángChiếu sángLấp lánhSáng bóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 29 câu