← Từ vựng
发声
fā shēng
phát ra tiếng; nói lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
Xuất hiện trong 29 câu
II LỊCH SỬ 5:13GIÓP 39:25THI THIÊN 42:7THI THIÊN 46:6THI THIÊN 55:2THI THIÊN 77:1THI THIÊN 81:1THI THIÊN 93:3THI THIÊN 98:7THI THIÊN 142:1CHÂM NGÔN 1:20CHÂM NGÔN 8:1CHÂM NGÔN 8:4Ê-SAI 14:7Ê-SAI 44:23Ê-SAI 49:13Ê-SAI 54:1Ê-SAI 55:12GIÊ-RÊ-MI 12:8GIÊ-RÊ-MI 25:30GIÔ-ÊN 2:11GIÔ-ÊN 3:16A-MỐT 1:2A-MỐT 3:4HA-BA-CÚC 3:10KHẢI THỊ 1:12KHẢI THỊ 10:3KHẢI THỊ 10:4KHẢI THỊ 10:7