中文圣经
Từ vựng
fā shēng

phát ra tiếng; nói lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 29 câu