中文圣经
← Từ vựng
只
zhī
HSK 2
conchỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

只

only, merely, just

bộ thủ 口thành phần ⿱口八

Xuất hiện trong 475 câu

…và 415 câu nữa