← Từ vựng
叹息
tàn xī
thở dài; thở hổn hển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叹
to sigh, to admire
bộ thủ 口thành phần ⿰口又
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
Xuất hiện trong 35 câu
XUẤT AI-CẬP 2:23GIÓP 3:24THI THIÊN 12:5THI THIÊN 31:10THI THIÊN 38:9THI THIÊN 79:11THI THIÊN 90:9THI THIÊN 102:20CHÂM NGÔN 29:2Ê-SAI 21:2Ê-SAI 24:7Ê-SAI 35:10Ê-SAI 51:11GIÊ-RÊ-MI 31:19GIÊ-RÊ-MI 48:31AI CA 1:4AI CA 1:8AI CA 1:11AI CA 1:21AI CA 1:22Ê-XÊ-CHIÊN 2:10Ê-XÊ-CHIÊN 9:4Ê-XÊ-CHIÊN 21:6Ê-XÊ-CHIÊN 21:7Ê-XÊ-CHIÊN 21:12Ê-XÊ-CHIÊN 22:13Ê-XÊ-CHIÊN 24:23MA-LA-CHI 2:13MÁC 7:34MÁC 8:12LA-MÃ 8:22LA-MÃ 8:23LA-MÃ 8:26II CÔ-RINH 5:2II CÔ-RINH 5:4