中文圣经
← Từ vựng
叹息
tàn xī
thở dàithở hổn hển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叹

to sigh, to admire

bộ thủ 口thành phần ⿰口又
息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 35 câu